Tìm hiểu thêm về từ này
Internalisieren
Đây là quá trình một cá nhân tiếp thu các quy tắc, giá trị hoặc tư tưởng xã hội vào bên trong nhận thức của mình cho đến khi chúng trở thành niềm tin tự thân. Nó khiến con người tự giác tuân thủ các chuẩn mực mà không cần sự cưỡng ép bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kinder internalisieren die Regeln ihrer Eltern ganz natürlich.
Trẻ em nội tâm hóa các quy tắc của cha mẹ một cách rất tự nhiên.
Wir haben diese gesellschaftlichen Vorurteile leider internalisiert.
Thật không may, chúng ta đã nội tâm hóa những định kiến xã hội này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.