Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ungleichheit
Tình trạng mà các nguồn lực, cơ hội và quyền lợi không được phân phối đồng đều giữa các thành viên trong xã hội. Nó thường liên quan đến tài sản, địa vị và quyền lực chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die soziale Ungleichheit nimmt weltweit stetig zu.
Sự bất bình đẳng xã hội đang gia tăng đều đặn trên toàn thế giới.
Forscher bekämpfen die strukturelle Ungleichheit im Bildungssystem.
Các nhà nghiên cứu chống lại sự bất bình đẳng cấu trúc trong hệ thống giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.