Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Hierarchie

Từ này chỉ sự sắp xếp các cá nhân hoặc nhóm theo thứ tự cấp bậc trên dưới dựa trên quyền lực hoặc địa vị. Nó quyết định cách thức phân bổ quyền lợi và trách nhiệm trong xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Flache Hierarchien fördern die Kommunikation im Team.

Hệ thống phân cấp phẳng thúc đẩy giao tiếp trong nhóm.

Die soziale Hierarchie bestimmt oft den Zugang zu Ressourcen.

Hệ thống phân cấp xã hội thường quyết định quyền tiếp cận các nguồn lực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí