Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verwandtschaft
Từ này chỉ mối liên hệ giữa các cá nhân dựa trên huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi. Đây là một đối tượng nghiên cứu chính trong nhân chủng học văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Verwandtschaft spielt in vielen Kulturen eine Hauptrolle.
Quan hệ họ hàng đóng một vai trò chính trong nhiều nền văn hóa.
Die ethnologische Forschung untersucht komplexe Verwandtschaftssysteme.
Nghiên cứu dân tộc học khảo sát các hệ thống quan hệ họ hàng phức tạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.