Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Ritual

Một hành động hoặc chuỗi hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường có ý nghĩa biểu tượng. Nghi lễ có thể mang tính tôn giáo hoặc xã hội thuần túy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das tägliche Ritual festigt den sozialen Zusammenhalt.

Nghi lễ hàng ngày củng cố sự gắn kết xã hội.

Ethnologen beobachten das Ritual aus einer Distanz.

Các nhà dân tộc học quan sát nghi lễ từ một khoảng cách khách quan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí