Tìm hiểu thêm về từ này
Das Geschlecht
Từ này chỉ các thuộc tính, vai trò và bản dạng được xã hội xây dựng cho nam và nữ. Nó khác với giới tính sinh học (sex) ở chỗ nhấn mạnh vào các yếu tố văn hóa và xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das soziale Geschlecht unterscheidet sich von der Biologie.
Giới tính xã hội khác biệt so với đặc điểm sinh học.
Die Forschung hinterfragt traditionelle Rollenbilder der Geschlechter.
Nghiên cứu đặt dấu hỏi về những hình mẫu vai trò truyền thống của các giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.