Tìm hiểu thêm về từ này
Die Identität
Những đặc điểm, niềm tin và giá trị tạo nên cốt cách riêng biệt của một cá nhân hoặc một nhóm. Nó giúp trả lời câu hỏi một người hoặc một nhóm là ai trong xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kulturelle Identität entwickelt sich durch sozialen Austausch.
Bản sắc văn hóa phát triển thông qua sự trao đổi xã hội.
Die Identität der Gruppe wird durch Symbole gestärkt.
Bản sắc của nhóm được củng cố thông qua các biểu tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.