Tìm hiểu thêm về từ này
Die Integration
Quá trình đưa các cá nhân hoặc nhóm người vào một xã hội lớn hơn để họ trở thành một phần của cộng đồng đó. Nó đòi hỏi sự thích nghi từ cả người mới và cộng đồng bản địa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die gelungene Integration erfordert gegenseitiges Verständnis.
Sự hội nhập thành công đòi hỏi sự thấu hiểu lẫn nhau.
Spracherwerb ist ein Schlüssel zur gesellschaftlichen Integration.
Việc học ngôn ngữ là chìa khóa để hội nhập xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.