Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schichtung
Đây là sự phân chia xã hội thành các lớp hoặc tầng khác nhau dựa trên các yếu tố như thu nhập, nghề nghiệp hoặc quyền lực. Nó phản ánh cấu trúc phân cấp trong một cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Soziale Schichtung beeinflusst die Bildungschancen massiv.
Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng mạnh mẽ đến cơ hội giáo dục.
Wissenschaftler untersuchen die Schichtung der deutschen Bevölkerung.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân tầng của dân số Đức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.