Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gemeinschaft
Chỉ một nhóm người gắn kết với nhau bằng những mối quan hệ gần gũi, tình cảm và các giá trị chung. Nó thường gợi lên sự đoàn kết và cảm giác thuộc về một nhóm cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die dörfliche Gemeinschaft bietet den Bewohnern viel Halt.
Cộng đồng làng quê mang lại sự hỗ trợ lớn cho cư dân.
In einer digitalen Gemeinschaft gelten eigene Regeln.
Trong một cộng đồng kỹ thuật số, các quy tắc riêng được áp dụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.