Tìm hiểu thêm về từ này
Die Urbanisierung
Quá trình mở rộng của các khu vực thành thị và sự gia tăng tỷ lệ dân cư sống ở thành phố. Nó dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội và hạ tầng kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Urbanisierung verändert das soziale Gefüge einer Region.
Sự đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc xã hội của một vùng.
Städteplaner müssen die Folgen der Urbanisierung bedenken.
Các nhà quy hoạch đô thị phải cân nhắc những hệ quả của sự đô thị hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.