🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nhật cao cấp về chính trị và xã hội — dân chủ, bầu cử, chính sách, dư luận, nhân quyền và các vấn đề xã hội.
🗳️
民主主義 Chủ nghĩa dân chủ
🏛️ 政権 Chính quyền
🗳️ 選挙 Bầu cử
📜 政策 Chính sách
🏛️ 議会 Nghị viện
🔵 与党 đảng cầm quyền
🔴 野党 đảng đối lập
🗣️ 世論 Dư luận
⚖️ 格差 Khoảng cách
🏥 福祉 Phúc lợi
🛂 移民 Di dân
🤝 人権 Nhân quyền
🔨 改革 Cải cách
💼 官僚 Quan liêu
🪧 抗議 Kháng nghị
👑 主権 Chủ quyền
📖 憲法 Hiến pháp
🤝 連立 Liên minh
📉 少子化 Tỉ lệ sinh thấp
🌈 多様性 đa dạng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.