Tìm hiểu thêm về từ này
議会
Đây là cơ quan đại diện cho dân chúng, có chức năng thảo luận và thông qua các đạo luật cũng như ngân sách quốc gia. Ở cấp địa phương, các hội đồng cũng đóng vai trò tương tự trong phạm vi tỉnh hoặc thành phố.
Ví dụ trong ngữ cảnh
議会で予算案の審議が行われた。
Việc thẩm định dự thảo ngân sách đã được thực hiện tại nghị viện.
地方議会の役割を再確認する必要がある。
Cần phải xác nhận lại vai trò của nghị viện địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.