Tìm hiểu thêm về từ này
与党
Đây là đảng chính trị hoặc liên minh các đảng đang nắm giữ quyền lực chính trị và điều hành chính phủ. Đảng cầm quyền có trách nhiệm chính trong việc thực hiện các quyết sách quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
与党は新しい法案の可決を目指している。
Đảng cầm quyền đang hướng tới việc thông qua dự luật mới.
与党と野党の対立が深まっている。
Sự đối lập giữa đảng cầm quyền và đảng đối lập đang ngày càng sâu sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.