Tìm hiểu thêm về từ này
格差
Từ này chỉ sự chênh lệch hoặc khác biệt đáng kể giữa các tầng lớp hoặc khu vực trong xã hội. Nó thường được dùng trong bối cảnh thu nhập, trình độ giáo dục hoặc cơ hội phát triển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
貧富の格差を是正することが課題だ。
Việc điều chỉnh khoảng cách giàu nghèo là một thách thức.
都市と地方の格差が広がっている。
Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn đang ngày càng mở rộng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.