Tìm hiểu thêm về từ này
連立
Sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đảng phái chính trị để cùng nhau điều hành chính phủ. Việc này đòi hỏi sự thương lượng và thống nhất về mặt chính sách giữa các bên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
二つの政党が連立政権を組んだ。
Hai đảng chính trị đã lập nên một chính phủ liên minh.
連立与党内で意見の調整が行われた。
Sự điều chỉnh ý kiến đã được thực hiện trong nội bộ các đảng cầm quyền liên minh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.