Tìm hiểu thêm về từ này
少子化
Hiện tượng số lượng trẻ em sinh ra ngày càng giảm, dẫn đến sự suy giảm dân số và thiếu hụt nguồn lao động trong tương lai. Đây là một vấn đề xã hội nan giải ở nhiều quốc gia phát triển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
少子化対策は国の最優先事項だ。
Các biện pháp ứng phó với tỉ lệ sinh thấp là ưu tiên hàng đầu của quốc gia.
少子化が進むと労働力不足が深刻になる。
Khi tình trạng tỉ lệ sinh thấp tiến triển, tình trạng thiếu hụt lao động sẽ trở nên trầm trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.