Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

政策

Đây là các kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc của chính phủ nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể của đất nước. Chính sách phản ánh tầm nhìn và ưu tiên của chính quyền đương nhiệm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

政府は新たな少子化対策の政策を打ち出した。

Chính phủ đã đưa ra chính sách đối phó mới với tình trạng tỷ lệ sinh thấp.

外交政策の見直しが急務とされている。

Việc xem xét lại chính sách đối ngoại được coi là nhiệm vụ cấp bách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí