Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

多様性

Trạng thái phong phú về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quan điểm và nền tảng văn hóa trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của mỗi cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

社会の多様性を認めることが大切だ。

Việc thừa nhận sự đa dạng của xã hội là rất quan trọng.

企業には人材の多様性が求められている。

Các doanh nghiệp đang được yêu cầu phải có sự đa dạng về nhân lực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí