Tìm hiểu thêm về từ này
多様性
Trạng thái phong phú về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, quan điểm và nền tảng văn hóa trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của mỗi cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会の多様性を認めることが大切だ。
Việc thừa nhận sự đa dạng của xã hội là rất quan trọng.
企業には人材の多様性が求められている。
Các doanh nghiệp đang được yêu cầu phải có sự đa dạng về nhân lực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.