Tìm hiểu thêm về từ này
政権
Đây là quyền lực chính trị để điều hành và quản lý quốc gia. Trong thể chế dân chủ, chính quyền có thể thay đổi tùy theo kết quả bầu cử và sự ủng hộ của người dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい政権が発足し期待が高まっている。
Chính quyền mới đã được thành lập và sự kỳ vọng đang tăng cao.
政権交代は民主政治の重要な要素だ。
Thay đổi chính quyền là một yếu tố quan trọng của nền chính trị dân chủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.