Tìm hiểu thêm về từ này
世論
Đây là tập hợp ý kiến và quan điểm của đa số người dân trong xã hội về một vấn đề nhất định. Dư luận có ảnh hưởng rất lớn đến các quyết định chính trị và chính sách của chính phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
世論の動向を調査する必要がある。
Cần phải điều tra xu hướng của dư luận.
政府は世論の反発を受けて計画を撤回した。
Chính phủ đã rút lại kế hoạch sau khi vấp phải sự phản đối của dư luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.