Tìm hiểu thêm về từ này
福祉
Đây là hệ thống các dịch vụ và sự hỗ trợ từ chính phủ nhằm đảm bảo đời sống ổn định và hạnh phúc cho người dân. Nó bao gồm các mảng như y tế, giáo dục và chăm sóc người già hoặc người khuyết tật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会福祉の充実が求められている。
Việc hoàn thiện phúc lợi xã hội đang được yêu cầu mạnh mẽ.
高齢者福祉の予算を増額するべきだ。
Cần phải tăng ngân sách cho phúc lợi người cao tuổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.