Tìm hiểu thêm về từ này
憲法
Đây là luật cơ bản và cao nhất của một quốc gia, quy định bộ máy nhà nước và bảo vệ quyền lợi của công dân. Mọi bộ luật khác đều phải tuân thủ và không được trái với hiến pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
憲法改正についての議論が続いている。
Các cuộc thảo luận về sửa đổi hiến pháp vẫn đang tiếp tục.
憲法は個人の自由を保障している。
Hiến pháp bảo đảm quyền tự do của cá nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.