Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

抗議

Hành động phản đối, đưa ra ý kiến trái chiều một cách mạnh mẽ đối với một quyết định hoặc hành vi được cho là không thỏa đáng. Nó có thể thực hiện thông qua lời nói, văn bản hoặc biểu tình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

市民団体が不当な増税に抗議した。

Các nhóm công dân đã kháng nghị việc tăng thuế bất hợp lý.

差別的な発言に対して抗議の声が上がった。

Những tiếng nói kháng nghị đã vang lên chống lại các phát ngôn mang tính phân biệt đối xử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí