Tìm hiểu thêm về từ này
官僚
Chỉ những công chức làm việc trong các cơ quan nhà nước, giữ vai trò quản lý và điều hành bộ máy chính quyền. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng ám chỉ lối làm việc cứng nhắc theo thủ tục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
エリート官僚が政策の立案を担う。
Các quan liêu ưu tú chịu trách nhiệm lập kế hoạch chính sách.
官僚主導の政治からの脱却を目指す。
Hướng tới việc thoát khỏi nền chính trị do quan liêu dẫn dắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.