Tìm hiểu thêm về từ này
野党
Đây là các đảng chính trị không tham gia vào chính phủ và thường có quan điểm trái ngược với đảng cầm quyền. Họ có vai trò kiểm soát quyền lực và đưa ra các phương án thay thế cho người dân lựa chọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
野党は政府の不祥事を厳しく追及した。
Đảng đối lập đã truy cứu nghiêm khắc vụ bê bối của chính phủ.
野党側は対案を議会に提出した。
Phía đảng đối lập đã đệ trình phương án thay thế lên nghị viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.