Tìm hiểu thêm về từ này
逆転
Chỉ việc thay đổi hoàn toàn tình thế trong một trận đấu, từ vị thế bị dẫn trước trở thành người dẫn điểm hoặc chiến thắng. Đây là khoảnh khắc gây phấn khích nhất trong thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試合終了直前に逆転した
Đã lội ngược dòng ngay trước khi trận đấu kết thúc
逆転勝利で決勝に進出した
Tiến vào chung kết nhờ chiến thắng lội ngược dòng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.