Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

主将

Người đứng đầu và dẫn dắt một đội thể thao, chịu trách nhiệm kết nối các thành viên và đại diện cho đội. Từ này thường dùng trong môi trường học đường hoặc các đội nhóm chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼はサッカー部の主将を務めている

Anh ấy đang đảm nhiệm vai trò đội trưởng câu lạc bộ bóng đá

主将としてチームを引っ張る

Dẫn dắt cả đội với tư cách là đội trưởng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí