Tìm hiểu thêm về từ này
主将
Người đứng đầu và dẫn dắt một đội thể thao, chịu trách nhiệm kết nối các thành viên và đại diện cho đội. Từ này thường dùng trong môi trường học đường hoặc các đội nhóm chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼はサッカー部の主将を務めている
Anh ấy đang đảm nhiệm vai trò đội trưởng câu lạc bộ bóng đá
主将としてチームを引っ張る
Dẫn dắt cả đội với tư cách là đội trưởng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.