Tìm hiểu thêm về từ này
遠征
Việc di chuyển đến một địa điểm xa, thường là tỉnh khác hoặc quốc gia khác để tham gia thi đấu. Đây là cơ hội để các vận động viên cọ xát và học hỏi kinh nghiệm từ các đối thủ mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
来週から北海道へ遠征に行く
Từ tuần tới tôi sẽ đi du đấu ở Hokkaido
遠征試合で貴重な経験を積む
Tích lũy được những kinh nghiệm quý báu qua các trận đấu xa nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.