Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

遠征

Việc di chuyển đến một địa điểm xa, thường là tỉnh khác hoặc quốc gia khác để tham gia thi đấu. Đây là cơ hội để các vận động viên cọ xát và học hỏi kinh nghiệm từ các đối thủ mới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

来週から北海道へ遠征に行く

Từ tuần tới tôi sẽ đi du đấu ở Hokkaido

遠征試合で貴重な経験を積む

Tích lũy được những kinh nghiệm quý báu qua các trận đấu xa nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí