Tìm hiểu thêm về từ này
怪我
Sự tổn thương về mặt thể chất xảy ra trong quá trình tập luyện hoặc thi đấu thể thao. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phong độ và sự nghiệp của vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
練習中に足に怪我をした
Tôi đã bị chấn thương ở chân trong lúc tập luyện
怪我をしないように準備運動をする
Khởi động kỹ để không bị chấn thương
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.