Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

怪我

Sự tổn thương về mặt thể chất xảy ra trong quá trình tập luyện hoặc thi đấu thể thao. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phong độ và sự nghiệp của vận động viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

練習中に足に怪我をした

Tôi đã bị chấn thương ở chân trong lúc tập luyện

怪我をしないように準備運動をする

Khởi động kỹ để không bị chấn thương

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí