Tìm hiểu thêm về từ này
棄権
Chỉ việc từ bỏ quyền thi đấu hoặc rút lui khỏi một trận đấu đang diễn ra. Lý do thường là do chấn thương, bệnh tật hoặc các vấn đề cá nhân không mong muốn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
怪我のため試合を棄権した
Tôi đã bỏ cuộc giữa chừng trận đấu vì chấn thương
体調不良でマラソンを棄権する
Rút lui khỏi cuộc thi marathon do sức khỏe không tốt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.