Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

棄権

Chỉ việc từ bỏ quyền thi đấu hoặc rút lui khỏi một trận đấu đang diễn ra. Lý do thường là do chấn thương, bệnh tật hoặc các vấn đề cá nhân không mong muốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

怪我のため試合を棄権した

Tôi đã bỏ cuộc giữa chừng trận đấu vì chấn thương

体調不良でマラソンを棄権する

Rút lui khỏi cuộc thi marathon do sức khỏe không tốt

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí