Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

引退

Việc quyết định dừng sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp của một vận động viên. Sau khi giải nghệ, nhiều người thường chuyển sang làm công tác huấn luyện hoặc bình luận viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

今シーズン限りで引退を決めた

Tôi đã quyết định giải nghệ sau khi mùa giải này kết thúc

引退後はコーチとして活動する

Sau khi giải nghệ sẽ hoạt động với tư cách là huấn luyện viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí