Tìm hiểu thêm về từ này
記録
Thành tích cao nhất từng được ghi nhận trong một nội dung thi đấu cụ thể. Các kỷ lục thường được theo dõi chặt chẽ bởi các tổ chức thể thao chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は世界記録を更新した
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới
大会の公式記録を確認する
Xác nhận kỷ lục chính thức của đại hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.