Tìm hiểu thêm về từ này
応援
Hành động khích lệ, động viên tinh thần cho các vận động viên hoặc đội bóng yêu thích. Sự ủng hộ từ khán giả là nguồn động lực to lớn giúp vận động viên vượt qua khó khăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
地元のチームを全力で応援する
Cổ vũ hết mình cho đội bóng địa phương
たくさんの応援が力になった
Sự cổ vũ của rất nhiều người đã trở thành sức mạnh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.