Tìm hiểu thêm về từ này
補欠
Chỉ những vận động viên không nằm trong đội hình xuất phát chính thức nhưng sẵn sàng vào sân khi cần thiết. Họ luôn phải duy trì trạng thái tập luyện cao độ để có thể thay thế bất cứ lúc nào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は残念ながら補欠に回った
Đáng tiếc là anh ấy đã bị chuyển xuống đội dự bị
補欠の選手も必死に練習している
Các cầu thủ dự bị cũng đang nỗ lực luyện tập hết mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.