Tìm hiểu thêm về từ này
予選
Các trận đấu được tổ chức trước vòng chính thức để chọn lọc ra những người xuất sắc nhất. Chỉ những vận động viên vượt qua vòng này mới có quyền tham dự vòng chung kết hoặc vòng chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
予選を勝ち抜いて本戦に進む
Vượt qua vòng loại để tiến vào vòng chính thức
厳しい予選で敗れてしまった
Đã bị thất bại ở vòng loại khắc nghiệt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.