Tìm hiểu thêm về từ này
審判
Người có thẩm quyền điều hành trận đấu và đưa ra các phán quyết dựa trên luật lệ của môn thể thao đó. Trọng tài đảm bảo tính công bằng và kỷ luật cho cuộc thi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
審判の判定に異議を申し立てる
Khiếu nại về phán quyết của trọng tài
今日の審判は非常に厳しい
Trọng tài ngày hôm nay cực kỳ nghiêm khắc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.