Tìm hiểu thêm về từ này
個人戦
Hình thức thi đấu mà kết quả chỉ phụ thuộc vào nỗ lực và thành tích của một cá nhân duy nhất. Ngược lại với thi đấu đồng đội, vận động viên phải tự mình đối mặt với áp lực thi đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
明日は個人戦の決勝がある
Ngày mai có trận chung kết nội dung thi đấu cá nhân
個人戦よりも団体戦の方が緊張する
Thi đấu cá nhân căng thẳng hơn thi đấu đồng đội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.