Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

個人戦

Hình thức thi đấu mà kết quả chỉ phụ thuộc vào nỗ lực và thành tích của một cá nhân duy nhất. Ngược lại với thi đấu đồng đội, vận động viên phải tự mình đối mặt với áp lực thi đấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

明日は個人戦の決勝がある

Ngày mai có trận chung kết nội dung thi đấu cá nhân

個人戦よりも団体戦の方が緊張する

Thi đấu cá nhân căng thẳng hơn thi đấu đồng đội

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí