Tìm hiểu thêm về từ này
対戦
Việc hai bên thi đấu trực tiếp với nhau trong một trận đấu hoặc một giải đấu. Từ này có thể dùng để chỉ hành động thi đấu hoặc trận đấu sắp diễn ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
次回の対戦相手が決まった
Đối thủ cho trận đối đầu tiếp theo đã được quyết định
宿敵との対戦が楽しみだ
Tôi rất mong chờ trận đối đầu với đối thủ truyền kiếp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.