Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

対戦

Việc hai bên thi đấu trực tiếp với nhau trong một trận đấu hoặc một giải đấu. Từ này có thể dùng để chỉ hành động thi đấu hoặc trận đấu sắp diễn ra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

次回の対戦相手が決まった

Đối thủ cho trận đối đầu tiếp theo đã được quyết định

宿敵との対戦が楽しみだ

Tôi rất mong chờ trận đối đầu với đối thủ truyền kiếp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí