Tìm hiểu thêm về từ này
円陣
Việc các thành viên trong đội đứng sát nhau tạo thành một vòng tròn để động viên tinh thần hoặc bàn chiến thuật. Đây là cách để tăng cường sự tập trung và ý chí chiến đấu trước khi lâm trận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試合前に円陣を組んで気合を入れる
Cả đội đứng thành vòng tròn để khích lệ tinh thần trước trận đấu
円陣の中心で主将が声を出す
Đội trưởng hô lớn ở chính giữa vòng tròn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.