Tìm hiểu thêm về từ này
O Jornalista
Đây là người chịu trách nhiệm thu thập tin tức, viết bài và đưa tin cho các phương tiện truyền thông. Họ có thể làm việc tại tòa soạn báo, đài phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O jornalista trabalha na redação da Folha.
Phóng viên làm việc tại tòa soạn Folha.
A jornalista entrevistou o presidente ontem à noite.
Nữ phóng viên đã phỏng vấn tổng thống vào tối qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.