Tìm hiểu thêm về từ này
A Reportagem
Đây là một thể loại báo chí trình bày chi tiết và sâu sắc về một chủ đề nhất định. Nó thường dài hơn và chứa nhiều phân tích hơn so với một tin tức ngắn thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A reportagem sobre a Amazônia ganhou um prêmio.
Bài phóng sự về vùng Amazon đã giành được giải thưởng.
Assisti a uma reportagem excelente no Público.
Tôi đã xem một bài phóng sự tuyệt vời trên tờ Público.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.