Tìm hiểu thêm về từ này
O Escândalo
Từ này chỉ một sự việc gây chấn động dư luận, thường liên quan đến hành vi sai trái hoặc phi đạo đức. Nó thường dẫn đến sự phẫn nộ trong công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O escândalo financeiro dominou as capas dos jornais.
Vụ bê bối tài chính đã chiếm lĩnh trang nhất của các tờ báo.
A mídia acompanhou o escândalo durante meses.
Truyền thông đã theo dõi vụ bê bối này trong suốt nhiều tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.