Tìm hiểu thêm về từ này
Investigativo
Đây là tính từ mô tả một loại hình báo chí chuyên sâu, đòi hỏi việc nghiên cứu và tìm tòi các thông tin bị che giấu. Nó tập trung vào việc khám phá sự thật đằng sau các vấn đề phức tạp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O jornalismo investigativo exige tempo e dedicação.
Báo chí điều tra đòi hỏi thời gian và sự tận tụy.
Ela é famosa por seu trabalho investigativo na rádio.
Cô ấy nổi tiếng với công việc điều tra của mình trên đài phát thanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.