Tìm hiểu thêm về từ này
A Liberdade de Imprensa
Khái niệm này chỉ quyền của các cơ quan truyền thông được hoạt động và đưa tin mà không có sự kiểm duyệt hay can thiệp từ chính phủ. Nó đảm bảo tính minh bạch và quyền thông tin của người dân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A liberdade de imprensa é vital para a transparência.
Tự do báo chí là yếu tố sống còn đối với sự minh bạch.
Eles protestaram em defesa da liberdade de imprensa.
Họ đã biểu tình để bảo vệ tự do báo chí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.