Tìm hiểu thêm về từ này
O Furo
Đây là một thông tin quan trọng được một cơ quan báo chí công bố trước tất cả các đối thủ cạnh tranh khác. Việc có được một tin độc quyền mang lại uy tín rất lớn cho phóng viên và tòa soạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aquele site conseguiu o furo sobre o escândalo.
Trang web đó đã có được tin độc quyền về vụ bê bối.
Trabalhamos muito para conseguir esse furo de reportagem.
Chúng tôi đã làm việc rất nhiều để có được tin độc quyền này cho bài phóng sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.