Tìm hiểu thêm về từ này
O Prazo
Từ này chỉ khoảng thời gian cố định mà một công việc phải được hoàn thành. Trong tòa soạn, nó thường liên quan đến giờ đóng trang hoặc nộp bài viết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O prazo para entregar a crônica termina hoje.
Thời hạn để nộp bài ký sự kết thúc vào hôm nay.
Precisamos respeitar o prazo de fechamento da edição.
Chúng ta cần tôn trọng thời hạn đóng bản in của số báo này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.