Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Emissora

Từ này chỉ một tổ chức hoặc công ty sở hữu các kênh phát sóng chương trình âm thanh hoặc hình ảnh. Nó có thể là đài truyền hình, đài phát thanh hoặc cả hai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A emissora de rádio mudou sua programação musical.

Đài phát thanh đã thay đổi chương trình âm nhạc của mình.

Esta emissora de TV transmite em sinal digital.

Đài truyền hình này phát sóng bằng tín hiệu kỹ thuật số.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí