Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Fonte

Từ này chỉ người hoặc tài liệu cung cấp thông tin cho phóng viên để thực hiện bài viết. Nguồn tin có thể là chính thức (nhân vật công khai) hoặc bí mật (người giấu tên).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O jornalista recusou-se a revelar a sua fonte.

Phóng viên đã từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.

A fonte confirmou os dados sigilosos da investigação.

Nguồn tin đã xác nhận dữ liệu mật của cuộc điều tra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí