Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entrevistar

Đây là hành động đặt câu hỏi cho một người để khai thác thông tin, quan điểm hoặc chi tiết về một sự kiện. Nó có thể được thực hiện trực tiếp, qua điện thoại hoặc qua video.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O repórter vai entrevistar o artista no camarim.

Phóng viên sẽ phỏng vấn nghệ sĩ trong phòng chờ.

Eles decidiram entrevistar os moradores sobre o problema.

Họ đã quyết định phỏng vấn những người dân về vấn đề này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí